词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“nhanh chóng” (1)

nhanh chóng
播放
英语 形quickly
我的单词本
Anh ấy nhanh chóng trả lời email.
He replied to the email quickly.

swap_horiz 相关词“nhanh chóng” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“nhanh chóng” (20)

Anh ấy nhanh chóng trả lời email.
He replied to the email quickly.
Cô ấy nhanh chóng nắm bắt cơ hội.
She quickly seized the opportunity.
Cô ấy nhanh chóng hòa nhập với môi trường mới.
She quickly integrated into the new environment.
Nhiệt độ giảm xuống nhanh chóng.
The temperature dropped quickly.
Trí tuệ nhân tạo đang phát triển nhanh chóng.
Artificial intelligence is developing rapidly.
Ngành viễn thông phát triển nhanh chóng.
The telecommunications industry is developing rapidly.
Đô thị phát triển nhanh chóng.
The city is developing rapidly.
Thế trận thay đổi nhanh chóng.
The formation changed quickly.
Thông tin lan tỏa nhanh chóng.
Information spreads quickly.
Anh ấy nhanh chóng vươn lên dẫn 3-0 ở set hai.
He quickly rose to a 3-0 lead in the second set.
Quá trình hiện đại hóa đất nước đang diễn ra nhanh chóng.
The country's modernization process is rapidly underway.
Sau phẫu thuật, huyết áp bệnh nhân tụt nhanh chóng.
After surgery, the patient's blood pressure dropped rapidly.
Lính cứu hỏa đã nhanh chóng đến hiện trường để dập lửa.
Firefighters quickly arrived at the scene to put out the fire.
Sức khỏe của ông ấy đang giảm sút nhanh chóng.
His health is declining rapidly.
Việc này sẽ diễn ra nhanh chóng và tàn khốc.
This will happen quickly and devastatingly.
Lực lượng cứu hộ đã nhanh chóng đến hiện trường vụ tai nạn để giúp đỡ.
Rescue forces quickly arrived at the accident scene to help.
Các điều kiện địa chính trị đang thay đổi nhanh chóng.
Geopolitical conditions are changing rapidly.
Nhân viên y tế đã nhanh chóng sơ cứu nạn nhân.
Medical staff quickly gave first aid to the victims.
Biến đổi khí hậu đang làm các sông băng tan chảy nhanh chóng.
Climate change is causing glaciers to melt rapidly.
Cục diện chính trị khu vực đang thay đổi nhanh chóng.
The regional political situation is changing rapidly.